Kho từ › Từ vựng C1 · education › esoteric

esoteric

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · education IELTS
Chỉ dành cho một số ít người hiểu hoặc biết.
UK /ˌɛs.əˈtɛr.ɪk/ · US /ˌɛs.əˈtɛr.ɪk/
Intended for or likely to be understood by only a small number of people.
The professor's lecture was full of esoteric references that confused most students.
→ Bài giảng của giáo sư đầy những tham chiếu esoteric khiến hầu hết sinh viên bối rối.
Many esoteric topics require extensive background knowledge.→ Nhiều chủ đề esoteric đòi hỏi kiến thức nền tảng rộng.
Đồng nghĩa
abstrusearcane
Collocations
esoteric knowledgeesoteric subject
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các chủ đề khó trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những kiến thức chuyên sâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...