esoteric
Nghĩa
Định nghĩa · Intended for or likely to be understood by only a small number of people.
“The professor's lecture was full of esoteric references that confused most students.”Bài giảng của giáo sư đầy những tham chiếu esoteric khiến hầu hết sinh viên bối rối.
“Many esoteric topics require extensive background knowledge.”Nhiều chủ đề esoteric đòi hỏi kiến thức nền tảng rộng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các chủ đề khó trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những kiến thức chuyên sâu.