put someone's mind at ease
/pʊt ˈsʌmwʌnz maɪnd ət iːz/ B1 IELTS
Nghĩa
làm cho ai đó yên tâm
phr.
Định nghĩa · to calm someone’s worries or fears
“The doctor’s words put my mind at ease.”Những lời của bác sĩ đã làm tôi yên tâm.
“He put her mind at ease about the exam.”Anh ấy đã làm cho cô ấy yên tâm về bài thi.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự trấn an.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự an tâm.