Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put your thoughts into words

/pʊt jʊr θɔts ˈɪntu wɜrdz/ B1 IELTS

Nghĩa

diễn đạt ý tưởng của bạn bằng lời phr.

Định nghĩa · to express your ideas verbally

“It's hard to put my thoughts into words sometimes.”Đôi khi thật khó để diễn đạt suy nghĩ của tôi bằng lời.

“She can put her thoughts into words beautifully.”Cô ấy có thể diễn đạt suy nghĩ của mình một cách đẹp đẽ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự diễn đạt.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...