housing services
Nghĩa
Định nghĩa · Support services related to housing needs.
“Local housing services assist families in finding homes.”Các dịch vụ nhà ở địa phương hỗ trợ các gia đình tìm nhà.
“Housing services provide information on available resources.”Các dịch vụ nhà ở cung cấp thông tin về các nguồn lực có sẵn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về dịch vụ nhà ở.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phúc lợi xã hội.