Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing safety

/ˈhaʊzɪŋ ˈseɪfti/ B2 IELTS

Nghĩa

Các biện pháp đảm bảo nhà ở an toàn để sống. phr.

Định nghĩa · Measures ensuring homes are safe to live in.

“Housing safety standards are crucial for protecting residents.”Các tiêu chuẩn an toàn nhà ở rất quan trọng để bảo vệ cư dân.

“Regular inspections help maintain housing safety.”Kiểm tra thường xuyên giúp duy trì an toàn nhà ở.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về an toàn nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...