Kho từ › Collocations · housing › housing safety

housing safety

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Các biện pháp đảm bảo nhà ở an toàn để sống.
UK /ˈhaʊzɪŋ ˈseɪfti/ · US /ˈhaʊzɪŋ ˈseɪfti/
Measures ensuring homes are safe to live in.
Housing safety standards are crucial for protecting residents.
→ Các tiêu chuẩn an toàn nhà ở rất quan trọng để bảo vệ cư dân.
Regular inspections help maintain housing safety.→ Kiểm tra thường xuyên giúp duy trì an toàn nhà ở.
Đồng nghĩa
home safetyproperty safety
Collocations
ensure housing safetypromote housing safety
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về an toàn nhà ở.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...