housing safety
Nghĩa
Định nghĩa · Measures ensuring homes are safe to live in.
“Housing safety standards are crucial for protecting residents.”Các tiêu chuẩn an toàn nhà ở rất quan trọng để bảo vệ cư dân.
“Regular inspections help maintain housing safety.”Kiểm tra thường xuyên giúp duy trì an toàn nhà ở.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về an toàn nhà ở.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an toàn.