Kho từ › Phrasal verbs · out › go out

go out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
ra ngoài để tham gia hoạt động xã hội
UK /ɡoʊ aʊt/ · US /ɡoʊ aʊt/
to leave home for social activity
We plan to go out for dinner tonight.
→ Chúng tôi dự định ra ngoài ăn tối tối nay.
They like to go out with friends on weekends.→ Họ thích ra ngoài với bạn bè vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
leave homesocialize
Collocations
go out for dinnergo out with friendsgo out at night
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự giao lưu trong viết.
Thường dùng khi nói về hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...