Kho từ › Idioms · body parts › give an arm and a leg

give an arm and a leg

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
đầu tư nhiều nỗ lực hoặc hy sinh điều gì đó quan trọng
UK /ɡɪv ən ɑrm ənd ə lɛɡ/ · US /ɡɪv ən ɑrm ənd ə lɛɡ/
to give a lot of effort or sacrifice something significant
I’d give an arm and a leg for a vacation right now.
→ Tôi sẽ hy sinh rất nhiều để có một kỳ nghỉ ngay bây giờ.
He’d give an arm and a leg to be famous.→ Anh ấy sẽ hy sinh rất nhiều để nổi tiếng.
Đồng nghĩa
sacrificeinvest
Collocations
give an arm and a leg for somethingreally give an arm and a leg
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cống hiến trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự hy sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...