Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take out of

/teɪk aʊt ʌv/ B1 IELTS

Nghĩa

lấy ra khỏi một nơi hoặc tình huống v.

Định nghĩa · to remove from a place or situation

“He took the dog out of the car.”Anh ấy đã đưa chó ra khỏi xe.

“She took the book out of her bag.”Cô ấy đã lấy quyển sách ra khỏi túi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'take out of' khi nói về việc rời khỏi.

Ghi chú · Thường dùng khi bạn muốn nói về việc lấy ra một vật gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...