Kho từ › Phrasal verbs · out › take out of

take out of

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
lấy ra khỏi một nơi hoặc tình huống
UK /teɪk aʊt ʌv/ · US /teɪk aʊt ʌv/
to remove from a place or situation
He took the dog out of the car.
→ Anh ấy đã đưa chó ra khỏi xe.
She took the book out of her bag.→ Cô ấy đã lấy quyển sách ra khỏi túi.
Đồng nghĩa
removeextract
Collocations
take out of contexttake out of the boxtake out of the car
🎯 IELTS: Sử dụng 'take out of' khi nói về việc rời khỏi.
Thường dùng khi bạn muốn nói về việc lấy ra một vật gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...