Kho từ › Phrasal verbs · out › come out with

come out with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
nói điều gì đó công khai
UK /kʌm aʊt wɪð/ · US /kʌm aʊt wɪð/
to say something publicly
He came out with a surprising announcement.
→ Anh ấy đã đưa ra một thông báo bất ngờ.
She came out with a new book last year.→ Cô ấy đã ra mắt một quyển sách mới vào năm ngoái.
Đồng nghĩa
announcereveal
Collocations
come out with a statementcome out with newscome out with a product
🎯 IELTS: Sử dụng 'come out with' khi nói về việc thông báo.
Thường dùng khi bạn muốn nói về việc công bố một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...