come out with
Nghĩa
Định nghĩa · to say something publicly
“He came out with a surprising announcement.”Anh ấy đã đưa ra một thông báo bất ngờ.
“She came out with a new book last year.”Cô ấy đã ra mắt một quyển sách mới vào năm ngoái.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'come out with' khi nói về việc thông báo.
Ghi chú · Thường dùng khi bạn muốn nói về việc công bố một điều gì đó.