Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come out with

/kʌm aʊt wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

nói điều gì đó công khai v.

Định nghĩa · to say something publicly

“He came out with a surprising announcement.”Anh ấy đã đưa ra một thông báo bất ngờ.

“She came out with a new book last year.”Cô ấy đã ra mắt một quyển sách mới vào năm ngoái.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'come out with' khi nói về việc thông báo.

Ghi chú · Thường dùng khi bạn muốn nói về việc công bố một điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...