put your mind at ease
Nghĩa
Định nghĩa · to make someone feel relaxed
“The doctor’s words put my mind at ease.”Lời nói của bác sĩ đã làm tôi cảm thấy thoải mái.
“Talking to her put my mind at ease about the situation.”Nói chuyện với cô ấy đã làm tôi cảm thấy thoải mái về tình huống.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi bạn cần thể hiện sự an tâm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc làm cho người khác yên tâm.