break a promise
Nghĩa
Định nghĩa · to not do what you said you would do
“She felt bad for breaking a promise to her friend.”Cô ấy cảm thấy tệ khi không giữ lời hứa với bạn.
“It's important not to break promises to children.”Rất quan trọng không được phá vỡ lời hứa với trẻ con.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về trách nhiệm cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống cá nhân.