break a record
Nghĩa
Định nghĩa · to achieve a new best performance
“She broke the record for the fastest marathon.”Cô ấy đã phá kỷ lục chạy marathon nhanh nhất.
“He hopes to break the record for the highest jump.”Anh ấy hy vọng sẽ phá kỷ lục nhảy cao nhất.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về thành tích thể thao.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao và thi đấu.