Kho từ › Collocations · break + … › break the news to someone

break the news to someone

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thông báo cho ai đó về điều quan trọng hoặc gây khó chịu
UK /breɪk ðə nuz tə ˈsʌmˌwʌn/ · US /breɪk ðə nuz tə ˈsʌmˌwʌn/
to inform someone about something important or upsetting
I had to break the news to him gently.
→ Tôi phải thông báo cho anh ấy một cách nhẹ nhàng.
Breaking the news to the family was hard.→ Thông báo tin tức cho gia đình rất khó khăn.
Đồng nghĩa
inform someone
Collocations
break the news gently to someonebreak the news carefully
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về thông báo tin tức.
Thường dùng trong các tình huống nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...