Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the news to someone

/breɪk ðə nuz tə ˈsʌmˌwʌn/ B1 IELTS

Nghĩa

thông báo cho ai đó về điều quan trọng hoặc gây khó chịu phr.

Định nghĩa · to inform someone about something important or upsetting

“I had to break the news to him gently.”Tôi phải thông báo cho anh ấy một cách nhẹ nhàng.

“Breaking the news to the family was hard.”Thông báo tin tức cho gia đình rất khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về thông báo tin tức.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...