Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the pattern

/breɪk ðə ˈpætərn/ B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi hành vi hoặc xu hướng lặp lại phr.

Định nghĩa · to change a repetitive behavior or trend

“They are trying to break the pattern of unhealthy eating.”Họ đang cố gắng thay đổi thói quen ăn uống không lành mạnh.

“Breaking the pattern of procrastination can help you succeed.”Ngừng thói quen trì hoãn có thể giúp bạn thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về sự thay đổi tích cực.

Ghi chú · Thường dùng trong phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...