Kho từ › Collocations · break + … › break ground

break ground

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
bắt đầu xây dựng hoặc phát triển
UK /breɪk ɡraʊnd/ · US /breɪk ɡraʊnd/
to begin construction or development
They will break ground on the new school next month.
→ Họ sẽ bắt đầu xây dựng trường mới vào tháng tới.
Breaking ground for the new park was exciting for the community.→ Bắt đầu xây dựng công viên mới rất thú vị cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
start construction
Collocations
break ground for a projectbreak ground on a new building
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về các dự án xây dựng.
Thường dùng trong xây dựng và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...