Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the silence

/breɪk ðə ˈsaɪləns/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu nói sau một thời gian im lặng phr.

Định nghĩa · to start talking after a period of quiet

“She decided to break the silence and speak up.”Cô ấy quyết định phá vỡ sự im lặng và lên tiếng.

“Breaking the silence can be difficult in tense situations.”Phá vỡ sự im lặng có thể khó khăn trong những tình huống căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về việc giao tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...