break the silence
Nghĩa
Định nghĩa · to start talking after a period of quiet
“She decided to break the silence and speak up.”Cô ấy quyết định phá vỡ sự im lặng và lên tiếng.
“Breaking the silence can be difficult in tense situations.”Phá vỡ sự im lặng có thể khó khăn trong những tình huống căng thẳng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về việc giao tiếp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp xã hội.