Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break ranks

/breɪk ræŋks/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng là một phần của nhóm phr.

Định nghĩa · to stop being part of a group

“Some members decided to break ranks and voice their opinions.”Một số thành viên quyết định rời nhóm và bày tỏ ý kiến của mình.

“Breaking ranks can be risky but sometimes necessary.”Rời nhóm có thể rủi ro nhưng đôi khi cần thiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về sự đồng thuận trong nhóm.

Ghi chú · Thường dùng trong các tổ chức hoặc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...