Kho từ › Collocations · break + … › break ranks

break ranks

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
ngừng là một phần của nhóm
UK /breɪk ræŋks/ · US /breɪk ræŋks/
to stop being part of a group
Some members decided to break ranks and voice their opinions.
→ Một số thành viên quyết định rời nhóm và bày tỏ ý kiến của mình.
Breaking ranks can be risky but sometimes necessary.→ Rời nhóm có thể rủi ro nhưng đôi khi cần thiết.
Đồng nghĩa
disagree with the group
Collocations
break ranks with colleaguesbreak ranks during a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về sự đồng thuận trong nhóm.
Thường dùng trong các tổ chức hoặc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...