Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the routine

/breɪk ðə ruːˈtiːn/ B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi thói quen thường ngày phr.

Định nghĩa · to change a regular pattern of behavior

“Sometimes it's good to break the routine and try something new.”Đôi khi việc thay đổi thói quen và thử điều gì mới là tốt.

“Breaking the routine can refresh your mind.”Thay đổi thói quen có thể làm mới tâm trí của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về cuộc sống hàng ngày.

Ghi chú · Thường dùng để nói về sự thay đổi tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...