Kho từ › Collocations · break + … › break the tension

break the tension

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
giảm bớt căng thẳng hoặc lo âu trong tình huống
UK /breɪk ðə ˈtɛnʃən/ · US /breɪk ðə ˈtɛnʃən/
to reduce stress or anxiety in a situation
A joke helped to break the tension in the room.
→ Một câu đùa đã giúp giảm bớt căng thẳng trong phòng.
Breaking the tension can make discussions easier.→ Giảm bớt căng thẳng có thể làm cho các cuộc thảo luận dễ dàng hơn.
Đồng nghĩa
ease the tension
Collocations
break the tension in a meetingbreak the tension during a conversation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng trong giao tiếp và thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...