Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the tension

/breɪk ðə ˈtɛnʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

giảm bớt căng thẳng hoặc lo âu trong tình huống phr.

Định nghĩa · to reduce stress or anxiety in a situation

“A joke helped to break the tension in the room.”Một câu đùa đã giúp giảm bớt căng thẳng trong phòng.

“Breaking the tension can make discussions easier.”Giảm bớt căng thẳng có thể làm cho các cuộc thảo luận dễ dàng hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp và thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...