Kho từ › Idioms · body parts › get in someone's good books

get in someone's good books

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
khiến ai đó thích bạn hoặc hài lòng với bạn
UK /ɡɛt ɪn ˈsʌmwʌnz ɡʊd bʊks/ · US /ɡɛt ɪn ˈsʌmwʌnz ɡʊd bʊks/
make someone like you or be pleased with you
He brought her flowers to get in her good books.
→ Anh ấy đã mang hoa cho cô ấy để làm cô ấy thích mình.
You should help out at work to get in your boss's good books.→ Bạn nên giúp đỡ tại nơi làm việc để làm sếp bạn hài lòng.
Đồng nghĩa
please someonewin someone's favor
Collocations
get in someone's good books at worktry to get in someone's good booksalways get in someone's good books
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về mối quan hệ.
Dùng khi muốn gây thiện cảm với ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...