Kho từ › Collocations · break + … › break the rules

break the rules

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
làm điều gì đó không được phép
UK /breɪk ðə rulz/ · US /breɪk ðə rulz/
to do something that is not allowed
He decided to break the rules and speak out.
→ Anh ấy quyết định vi phạm quy tắc và lên tiếng.
Sometimes you have to break the rules to succeed.→ Đôi khi bạn phải vi phạm quy tắc để thành công.
Đồng nghĩa
violate the rulesdisobey
Collocations
break the rules at schoolbreak the rules in a game
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự sáng tạo.
Thường dùng khi nói về quy tắc hoặc luật lệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...