Kho từ › Collocations · break + … › break a habit

break a habit

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
ngừng làm điều gì đó bạn thường làm
UK /breɪk ə ˈhæbɪt/ · US /breɪk ə ˈhæbɪt/
to stop doing something that you do regularly
It's hard to break a habit like smoking.
→ Thật khó để từ bỏ thói quen như hút thuốc.
He is trying to break the habit of eating junk food.→ Anh ấy đang cố gắng từ bỏ thói quen ăn thức ăn nhanh.
Đồng nghĩa
quit a habitstop
Collocations
break a bad habitbreak a daily habit
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự thay đổi tích cực.
Cụm này thường dùng trong việc cải thiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...