Kho từ › Collocations · break + … › break the spell

break the spell

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
kết thúc một tình huống có vẻ huyền bí hoặc không thật
UK /breɪk ðə spɛl/ · US /breɪk ðə spɛl/
to end a situation that seems magical or unreal
She tried to break the spell of sadness around him.
→ Cô ấy cố gắng làm tan biến nỗi buồn quanh anh ấy.
To break the spell of fear, he took a deep breath.→ Để phá vỡ nỗi sợ hãi, anh ấy hít một hơi thật sâu.
Đồng nghĩa
end the illusiondispel the magic
Collocations
break the spell of silencebreak the spell of enchantment
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyển biến cảm xúc.
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh ẩn dụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...