Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the spell

/breɪk ðə spɛl/ B1 IELTS

Nghĩa

kết thúc một tình huống có vẻ huyền bí hoặc không thật phr.

Định nghĩa · to end a situation that seems magical or unreal

“She tried to break the spell of sadness around him.”Cô ấy cố gắng làm tan biến nỗi buồn quanh anh ấy.

“To break the spell of fear, he took a deep breath.”Để phá vỡ nỗi sợ hãi, anh ấy hít một hơi thật sâu.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuyển biến cảm xúc.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh ẩn dụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...