break the spell
Nghĩa
Định nghĩa · to end a situation that seems magical or unreal
“She tried to break the spell of sadness around him.”Cô ấy cố gắng làm tan biến nỗi buồn quanh anh ấy.
“To break the spell of fear, he took a deep breath.”Để phá vỡ nỗi sợ hãi, anh ấy hít một hơi thật sâu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuyển biến cảm xúc.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh ẩn dụ.