Kho từ › Collocations · break + … › break the bank account

break the bank account

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
tiêu nhiều tiền hơn số bạn có
UK /breɪk ðə bæŋk əˈkaʊnt/ · US /breɪk ðə bæŋk əˈkaʊnt/
to spend more money than you have
Buying a new phone might break the bank account.
→ Mua một chiếc điện thoại mới có thể tiêu tốn hết tiền của bạn.
She was afraid that her shopping would break the bank account.→ Cô ấy sợ rằng việc mua sắm của mình sẽ tiêu tốn hết tiền.
Đồng nghĩa
overspendgo broke
Collocations
break the bank account on shoppingbreak the bank account for a trip
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện lo lắng về ngân sách.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...