break the barrier
Nghĩa
Định nghĩa · to overcome obstacles or limits
“He broke the barrier of language to communicate.”Anh ấy đã vượt qua rào cản ngôn ngữ để giao tiếp.
“Breaking the barrier of fear was essential for her growth.”Vượt qua rào cản nỗi sợ là điều cần thiết cho sự phát triển của cô ấy.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự tiến bộ.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.