Kho từ › Collocations · break + … › break the barrier

break the barrier

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
vượt qua các trở ngại hoặc giới hạn
UK /breɪk ðə ˈbæriər/ · US /breɪk ðə ˈbæriər/
to overcome obstacles or limits
He broke the barrier of language to communicate.
→ Anh ấy đã vượt qua rào cản ngôn ngữ để giao tiếp.
Breaking the barrier of fear was essential for her growth.→ Vượt qua rào cản nỗi sợ là điều cần thiết cho sự phát triển của cô ấy.
Đồng nghĩa
overcomesurpass
Collocations
break the language barrierbreak the cultural barrier
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự tiến bộ.
Thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...