Kho từ › Collocations · break + … › break the trend

break the trend

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thay đổi một mô hình hoặc xu hướng thông thường
UK /breɪk ðə trɛnd/ · US /breɪk ðə trɛnd/
to change a common pattern or direction
She wants to break the trend of unhealthy eating.
→ Cô ấy muốn thay đổi xu hướng ăn uống không lành mạnh.
Breaking the trend of low sales was challenging.→ Thay đổi xu hướng doanh số thấp là một thách thức.
Đồng nghĩa
change the trendalter the pattern
Collocations
break the trend in fashionbreak the trend in marketing
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự châm biếm.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...