break the trend
Nghĩa
Định nghĩa · to change a common pattern or direction
“She wants to break the trend of unhealthy eating.”Cô ấy muốn thay đổi xu hướng ăn uống không lành mạnh.
“Breaking the trend of low sales was challenging.”Thay đổi xu hướng doanh số thấp là một thách thức.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự châm biếm.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội.