break the code
Nghĩa
Định nghĩa · to solve or decipher a secret message
“The detective managed to break the code of the message.”Thám tử đã giải mã được thông điệp bí mật.
“Breaking the code was essential for the investigation.”Giải mã là điều cần thiết cho cuộc điều tra.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện khả năng phân tích.
Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống điều tra.