Kho từ › Collocations · break + … › break the code

break the code

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
giải mã hoặc hiểu một thông điệp bí mật
UK /breɪk ðə koʊd/ · US /breɪk ðə koʊd/
to solve or decipher a secret message
The detective managed to break the code of the message.
→ Thám tử đã giải mã được thông điệp bí mật.
Breaking the code was essential for the investigation.→ Giải mã là điều cần thiết cho cuộc điều tra.
Đồng nghĩa
deciphercrack
Collocations
break the code of communicationbreak the secret code
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện khả năng phân tích.
Thường dùng trong các tình huống điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...