Kho từ › Collocations · break + … › break the trend of consumption

break the trend of consumption

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thay đổi mô hình hành vi chi tiêu
UK /breɪk ðə trɛnd ʌv kənˈsʌmpʃən/ · US /breɪk ðə trɛnd ʌv kənˈsʌmpʃən/
to change the pattern of spending behavior
They aimed to break the trend of overconsumption.
→ Họ nhắm đến việc thay đổi xu hướng tiêu thụ quá mức.
Breaking the trend of wasteful consumption is important for the environment.→ Thay đổi xu hướng tiêu thụ lãng phí là quan trọng cho môi trường.
Đồng nghĩa
change consumption habitsreduce consumption
Collocations
break the trend of excessive consumptionbreak the trend of consumerism
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự bền vững.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...