Kho từ › Collocations · break + … › break the cycle of abuse

break the cycle of abuse

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
ngừng hành vi gây hại lặp lại trong các mối quan hệ
UK /breɪk ðə ˈsaɪkəl ʌv əˈbjus/ · US /breɪk ðə ˈsaɪkəl ʌv əˈbjus/
to stop repeated harmful behavior in relationships
Counseling can help break the cycle of abuse.
→ Tư vấn có thể giúp ngừng chu kỳ bạo lực.
It's important to break the cycle of abuse for future generations.→ Quan trọng là phải ngừng chu kỳ bạo lực cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
end the abusestop the harm
Collocations
break the cycle of violencebreak the cycle of neglect
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự phục hồi.
Liên quan đến sức khỏe tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...