Kho từ › Collocations · break + … › break the news gently

break the news gently

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thông báo tin xấu một cách nhẹ nhàng
UK /breɪk ðə nuz ˈdʒɛntli/ · US /breɪk ðə nuz ˈdʒɛntli/
to tell someone bad news in a kind way
It's hard to break the news gently about the layoffs.
→ Thật khó để thông báo tin xấu về việc sa thải một cách nhẹ nhàng.
She broke the news gently to her friend who lost the competition.→ Cô ấy đã thông báo tin xấu một cách nhẹ nhàng cho bạn mình, người đã thua cuộc thi.
Đồng nghĩa
soften the blowease into the news
Collocations
break the news gently to someonebreak the news gently during a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm.
Cần sự tinh tế trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...