break into a smile
/breɪk ˈɪntu ə smaɪl/ B1 IELTS
Nghĩa
đột nhiên bắt đầu cười
phr.
Định nghĩa · to suddenly start smiling
“She broke into a smile when she saw the surprise.”Cô ấy đã nở nụ cười khi thấy bất ngờ.
“He broke into a smile at the funny joke.”Anh ấy đã cười khi nghe câu đùa buồn cười.
Đồng nghĩa
smile suddenlystart smiling
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để làm cho bài viết sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng để mô tả cảm xúc vui vẻ.