Kho từ › Collocations · break + … › break into a smile

break into a smile

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
đột nhiên bắt đầu cười
UK /breɪk ˈɪntu ə smaɪl/ · US /breɪk ˈɪntu ə smaɪl/
to suddenly start smiling
She broke into a smile when she saw the surprise.
→ Cô ấy đã nở nụ cười khi thấy bất ngờ.
He broke into a smile at the funny joke.→ Anh ấy đã cười khi nghe câu đùa buồn cười.
Đồng nghĩa
smile suddenlystart smiling
Collocations
break into a smile unexpectedlybreak into a smile at a compliment
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để làm cho bài viết sinh động hơn.
Dùng để mô tả cảm xúc vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...