Kho từ › Collocations · break + … › break news

break news

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
thông báo thông tin quan trọng
UK /breɪk nuz/ · US /breɪk nuz/
to announce important information
She was the first to break news about the event.
→ Cô ấy là người đầu tiên thông báo tin tức về sự kiện.
It's vital to break news quickly in emergencies.→ Việc thông báo tin tức nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
announce newsreport information
Collocations
break news about a scandalbreak news of an event
🎯 IELTS: Thể hiện sự nhạy bén trong việc thông báo tin tức.
Dùng khi thông báo tin tức quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...