Kho từ › Collocations · break + … › break the cycle of violence

break the cycle of violence

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
ngừng các hành vi bạo lực lặp lại
UK /breɪk ðə ˈsaɪkəl əv ˈvaɪələns/ · US /breɪk ðə ˈsaɪkəl əv ˈvaɪələns/
to stop repeated acts of violence
Communities need to work together to break the cycle of violence.
→ Các cộng đồng cần hợp tác để chấm dứt chu kỳ bạo lực.
Education is key to breaking the cycle of violence.→ Giáo dục là chìa khóa để chấm dứt chu kỳ bạo lực.
Đồng nghĩa
end violencestop aggression
Collocations
break the cycle of domestic violencebreak the cycle of youth violence
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường dùng khi nói về bạo lực xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...