Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the cycle of violence

/breɪk ðə ˈsaɪkəl əv ˈvaɪələns/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng các hành vi bạo lực lặp lại phr.

Định nghĩa · to stop repeated acts of violence

“Communities need to work together to break the cycle of violence.”Các cộng đồng cần hợp tác để chấm dứt chu kỳ bạo lực.

“Education is key to breaking the cycle of violence.”Giáo dục là chìa khóa để chấm dứt chu kỳ bạo lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về bạo lực xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...