Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break your word

/breɪk jʊər wɜrd/ B1 IELTS

Nghĩa

không giữ lời hứa phr.

Định nghĩa · to not keep a promise

“He broke his word and didn't show up.”Anh ấy đã không giữ lời hứa và không xuất hiện.

“It's important to keep your word and not break it.”Điều quan trọng là giữ lời hứa và không làm trái.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự đáng tin cậy.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự tin cậy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...