Kho từ › Collocations · break + … › break out in a rash

break out in a rash

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
phát triển phản ứng hoặc kích ứng trên da
UK /breɪk aʊt ɪn ə ræʃ/ · US /breɪk aʊt ɪn ə ræʃ/
to develop a skin reaction or irritation
He broke out in a rash after using the new soap.
→ Anh ấy đã bị phát ban sau khi sử dụng xà phòng mới.
Some people break out in a rash from certain foods.→ Một số người bị phát ban từ một số thực phẩm nhất định.
Đồng nghĩa
develop a rashskin reaction
Collocations
break out in a rash quicklybreak out in a rash from stress
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi viết về sức khỏe.
Dùng khi nói về phản ứng da.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...