Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break a cycle

/breɪk ə ˈsaɪkəl/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng một mô hình lặp lại phr.

Định nghĩa · to stop a repeating pattern

“We need to break a cycle of poor health.”Chúng ta cần ngừng một chu kỳ sức khỏe kém.

“Breaking a cycle of negativity is important.”Ngừng một chu kỳ tiêu cực là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong viết để thể hiện sự cải thiện xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...