Kho từ › Collocations · break + … › break a cycle

break a cycle

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
ngừng một mô hình lặp lại
UK /breɪk ə ˈsaɪkəl/ · US /breɪk ə ˈsaɪkəl/
to stop a repeating pattern
We need to break a cycle of poor health.
→ Chúng ta cần ngừng một chu kỳ sức khỏe kém.
Breaking a cycle of negativity is important.→ Ngừng một chu kỳ tiêu cực là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
stop a patternend a cycle
Collocations
break a cycle of violencebreak a cycle of addiction
🎯 IELTS: Sử dụng trong viết để thể hiện sự cải thiện xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...