Kho từ › Collocations · break + … › break expectations

break expectations

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
vượt qua những gì được mong đợi
UK /breɪk ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ · US /breɪk ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
to exceed what is anticipated
She broke expectations with her performance.
→ Cô ấy đã vượt qua mong đợi với màn trình diễn của mình.
Breaking expectations is what makes a great leader.→ Vượt qua mong đợi là điều làm nên một nhà lãnh đạo vĩ đại.
Đồng nghĩa
surpassexceed
Collocations
break expectations in businessbreak expectations in sports
🎯 IELTS: Sử dụng trong viết để thể hiện sự xuất sắc.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...