break expectations
Nghĩa
Định nghĩa · to exceed what is anticipated
“She broke expectations with her performance.”Cô ấy đã vượt qua mong đợi với màn trình diễn của mình.
“Breaking expectations is what makes a great leader.”Vượt qua mong đợi là điều làm nên một nhà lãnh đạo vĩ đại.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong viết để thể hiện sự xuất sắc.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thành công.