Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break expectations

/breɪk ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ B1 IELTS

Nghĩa

vượt qua những gì được mong đợi phr.

Định nghĩa · to exceed what is anticipated

“She broke expectations with her performance.”Cô ấy đã vượt qua mong đợi với màn trình diễn của mình.

“Breaking expectations is what makes a great leader.”Vượt qua mong đợi là điều làm nên một nhà lãnh đạo vĩ đại.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong viết để thể hiện sự xuất sắc.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...