Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

62. Generalising & Exemplifying

10 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  10 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈtɪpɪkli/
trạng từ
thông thường
Typically, we have meetings every Monday.
Thông thường, chúng tôi có các cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Chi tiết
Typically, I wake up at 7 AM every day.Thông thường, tôi dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
Đồng nghĩagenerallyordinarily
Cụm hay dùngtypically foundtypically usedtypically seen
Dùng để chỉ thói quen hoặc xu hướng.
—
/sʌtʃ æz/
phr.
được dùng để giới thiệu ví dụ
I enjoy outdoor activities, such as hiking and biking.
Tôi thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài và đạp xe.
Chi tiết
Many pets, such as dogs and cats, require daily care.Nhiều thú cưng, chẳng hạn như chó và mèo, cần được chăm sóc hàng ngày.
Đồng nghĩafor examplelike
Cụm hay dùngsuch as, for instancesuch as, including
Rất hiệu quả khi nêu ví dụ cụ thể.
—
/ˈneɪmli/
trạng từ
cụ thể là
There are two options, namely, A and B.
Có hai lựa chọn, cụ thể là A và B.
Chi tiết
There are many fruits, namely apples and oranges.Có nhiều loại trái cây, cụ thể là táo và cam.
Đồng nghĩaspecificallythat is
Cụm hay dùngnamely mentionednamely identifiednamely referred
Dùng để làm rõ thông tin.
—
/ˈdʒɛnərəli ˈspiːkɪŋ/
phr.
Nói chung.
Generally speaking, most people prefer summer to winter.
Nói chung, hầu hết mọi người thích mùa hè hơn mùa đông.
Chi tiết
Generally speaking, technology has improved our lives.Nói chung, công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩabroadly speakingoverall
Cụm hay dùnggenerally speaking about healthgenerally speaking in society
Dùng để tổng quát một vấn đề.
—
phr.
nói chung; khi xem xét các điểm chính
Broadly speaking, the economy is improving.
Nói chung, nền kinh tế đang cải thiện.
Chi tiết
Broadly speaking, people tend to prefer online shopping.Nói chung, mọi người thường thích mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩagenerallyoverall
Cụm hay dùngbroadly speakingbroadly defined
Dùng khi muốn tổng quát hóa vấn đề.
—
/æz ən ɪɡˈzæm.pəl/
phr.
được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể
As an example, many companies are adopting remote work policies.
Như một ví dụ, nhiều công ty đang áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Chi tiết
As an example, consider the benefits of learning a second language.Như một ví dụ, hãy xem xét lợi ích của việc học một ngôn ngữ thứ hai.
Đồng nghĩafor exampleto illustrate
Cụm hay dùngas an example, consideras an example, let’s take
Hữu ích khi đưa ra ví dụ cụ thể.
—
/tu ɡɪv æn ɪɡˈzæm.pəl/
phr.
để đưa ra một trường hợp cụ thể
To give an example, many people prefer to travel during summer.
Để đưa ra một ví dụ, nhiều người thích đi du lịch vào mùa hè.
Chi tiết
To give an example, online shopping has become very popular.Để đưa ra một ví dụ, mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
Đồng nghĩato illustrateto demonstrate
Cụm hay dùngto give an example, considerto give an example, let’s take
Rất hữu ích trong việc minh họa ý tưởng.
—
/tuː ɪɡˈzɛmplɪfaɪ/
v
để minh họa
This case exemplifies the challenges we face.
Trường hợp này minh họa những thách thức mà chúng ta phải đối mặt.
—
/æz ə keɪs ɪn pɔɪnt/
phr.
được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể
As a case in point, many companies have adopted flexible work hours.
Như một ví dụ cụ thể, nhiều công ty đã áp dụng giờ làm việc linh hoạt.
Chi tiết
As a case in point, consider the impact of technology on communication.Như một ví dụ cụ thể, hãy xem xét tác động của công nghệ đến giao tiếp.
Đồng nghĩafor exampleto illustrate
Cụm hay dùngas a case in point, consideras a case in point, let’s take
Giúp làm rõ một luận điểm cụ thể.
—
/æz ən ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/
phr.
được dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể
As an illustration, many cities have adopted green spaces.
Như một ví dụ, nhiều thành phố đã áp dụng các không gian xanh.
Chi tiết
As an illustration, consider the impact of social media on communication.Như một ví dụ, hãy xem xét tác động của mạng xã hội đến giao tiếp.
Đồng nghĩafor exampleto illustrate
Cụm hay dùngas an illustration, consideras an illustration, let’s take
Giúp làm rõ ý kiến của bạn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...