Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break someone's trust

/breɪk ˈsʌmˌwʌnz trʌst/ B1 IELTS

Nghĩa

phản bội niềm tin của ai đó phr.

Định nghĩa · to betray someone's confidence or faith

“He broke her trust by lying.”Anh ấy đã làm mất lòng tin của cô ấy bằng cách nói dối.

“Breaking someone's trust can damage relationships.”Phá vỡ niềm tin của ai đó có thể làm tổn hại đến mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về lòng tin trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tình cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...