Kho từ › Collocations · break + … › break the cycle of addiction

break the cycle of addiction

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
dừng lại hành vi lặp đi lặp lại của nghiện ngập
UK /breɪk ðə ˈsaɪkəl əv əˈdɪkʃən/ · US /breɪk ðə ˈsaɪkəl əv əˈdɪkʃən/
to stop the repeating behavior of addiction
She worked hard to break the cycle of addiction in her life.
→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để từ bỏ nghiện ngập trong cuộc sống của mình.
Breaking the cycle of addiction requires support.→ Để từ bỏ nghiện ngập cần có sự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...