Kho từ › Từ vựng C1 · technology › interfacing

interfacing

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Quá trình kết nối các hệ thống hoặc thành phần khác nhau.
UK /ˈɪntərfeɪsɪŋ/ · US /ˈɪntərfeɪsɪŋ/
The process of connecting different systems or components.
Interfacing allows for better communication between devices.
→ Kết nối cho phép giao tiếp tốt hơn giữa các thiết bị.
Proper interfacing is crucial for system integration.→ Kết nối đúng cách là rất quan trọng cho sự tích hợp hệ thống.
Đồng nghĩa
connectionlinking
Collocations
system interfacingdevice interfacing
🎯 IELTS: Thảo luận về kết nối trong công nghệ trong bài viết của bạn.
Kết nối giữa các thiết bị là rất quan trọng trong công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...