due to the fact that
Nghĩa
Định nghĩa · Because of the reason that; since.
“Due to the fact that it was raining, the picnic was canceled.”Bởi vì trời mưa, buổi picnic đã bị hủy.
“The meeting was delayed due to the fact that many participants were late.”Cuộc họp đã bị trì hoãn vì nhiều người tham gia đến muộn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'due to the fact that' để làm rõ lý do trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ lý do trong văn viết trang trọng.