Kho từ › Từ vựng C1 · technology › middleware

middleware

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Phần mềm trung gian
UK /ˈmɪd.l.wɛər/ · US /ˈmɪd.l.wɛər/
Software that connects different applications or services.
Middleware facilitates communication between software applications.
→ Phần mềm trung gian giúp giao tiếp giữa các ứng dụng phần mềm.
They use middleware to integrate various services.→ Họ sử dụng phần mềm trung gian để tích hợp nhiều dịch vụ khác nhau.
Đồng nghĩa
intermediary softwareintegration software
Collocations
application middlewaremiddleware solutions
🎯 IELTS: Đề cập đến phần mềm trung gian có thể làm phong phú thêm bài viết.
Phần mềm trung gian rất quan trọng trong phát triển ứng dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...