Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emulation

/ˌɛm.jʊˈleɪ.ʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

Mô phỏng n.

Định nghĩa · The imitation of one system's behavior by another system.

“Emulation allows older software to run on new systems.”Mô phỏng cho phép phần mềm cũ chạy trên các hệ thống mới.

“They use emulation for testing purposes.”Họ sử dụng mô phỏng cho mục đích thử nghiệm.

Mẹo IELTS · Đề cập đến mô phỏng có thể làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Mô phỏng giúp kiểm tra và phát triển phần mềm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...