Kho từ › Từ vựng C1 · technology › emulation

emulation

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Mô phỏng
UK /ˌɛm.jʊˈleɪ.ʃən/ · US /ˌɛm.jʊˈleɪ.ʃən/
The imitation of one system's behavior by another system.
Emulation allows older software to run on new systems.
→ Mô phỏng cho phép phần mềm cũ chạy trên các hệ thống mới.
They use emulation for testing purposes.→ Họ sử dụng mô phỏng cho mục đích thử nghiệm.
Đồng nghĩa
simulationreplication
Collocations
software emulationhardware emulation
🎯 IELTS: Đề cập đến mô phỏng có thể làm phong phú thêm bài viết.
Mô phỏng giúp kiểm tra và phát triển phần mềm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...