Kho từ › Từ vựng C1 · technology › synchronization

synchronization

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · technology IELTS
Đồng bộ hóa
UK /ˌsɪŋ.krə.nɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌsɪŋ.krə.nɪˈzeɪ.ʃən/
The process of making things operate at the same time or rate.
Synchronization ensures data is consistent across devices.
→ Đồng bộ hóa đảm bảo dữ liệu nhất quán trên các thiết bị.
They implemented synchronization for real-time updates.→ Họ đã triển khai đồng bộ hóa để cập nhật theo thời gian thực.
Đồng nghĩa
alignmentcoordination
Collocations
data synchronizationreal-time synchronization
🎯 IELTS: Đề cập đến đồng bộ hóa có thể làm phong phú thêm bài viết.
Đồng bộ hóa rất quan trọng trong quản lý dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...