synchronization
Nghĩa
Định nghĩa · The process of making things operate at the same time or rate.
“Synchronization ensures data is consistent across devices.”Đồng bộ hóa đảm bảo dữ liệu nhất quán trên các thiết bị.
“They implemented synchronization for real-time updates.”Họ đã triển khai đồng bộ hóa để cập nhật theo thời gian thực.
Mẹo IELTS · Đề cập đến đồng bộ hóa có thể làm phong phú thêm bài viết.
Ghi chú · Đồng bộ hóa rất quan trọng trong quản lý dữ liệu.