Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back around

bring back around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
thuyết phục lại
UK /brɪŋ bæk əˈraʊnd/ · US /brɪŋ bæk əˈraʊnd/
to change someone's opinion back to a previous idea
I hope to bring him back around to my way of thinking.
→ Tôi hy vọng sẽ thuyết phục anh ấy trở lại cách suy nghĩ của tôi.
She managed to bring back around the critics.→ Cô ấy đã thành công trong việc thuyết phục lại các nhà phê bình.
Đồng nghĩa
reconvincepersuade
Collocations
bring back around to a point of viewbring back around to an agreement
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tạo sự thuyết phục trong bài viết.
Dùng khi bạn thuyết phục ai đó trở lại ý kiến cũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...