Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back under

bring back under

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đưa trở lại dưới sự kiểm soát
UK /brɪŋ bæk ˈʌndər/ · US /brɪŋ bæk ˈʌndər/
to bring something back under control
We need to bring back under control the situation.
→ Chúng ta cần đưa tình hình trở lại dưới sự kiểm soát.
He worked to bring back under control the chaos.→ Anh ấy đã làm việc để đưa sự hỗn loạn trở lại dưới sự kiểm soát.
Đồng nghĩa
regainreestablish
Collocations
bring back under control a projectbring back under control a situation
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để mô tả sự kiểm soát trong bài viết.
Dùng khi bạn điều chỉnh lại tình hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...