which results in
Nghĩa
Định nghĩa · that leads to a specific outcome
“The policy was poorly designed, which results in confusion among users.”Chính sách được thiết kế kém, điều này dẫn đến sự nhầm lẫn giữa người dùng.
“The lack of resources, which results in slower progress, is a major issue.”Thiếu tài nguyên, điều này dẫn đến tiến độ chậm hơn, là một vấn đề lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
Ghi chú · Dùng để chỉ kết quả của một hành động.