Kho từ › Từ vựng C1 · government & politics › demagoguery

demagoguery

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · government & politics IELTS
Hoạt động chính trị tìm kiếm sự ủng hộ bằng cách thu hút mong muốn của quần chúng.
UK /ˌdɛm.əˈɡɑː.ɡər.i/ · US /ˌdɛm.əˈɡɑː.ɡər.i/
Political activity that seeks support by appealing to popular desires.
Demagoguery can undermine democratic principles.
→ Chủ nghĩa dân túy có thể làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.
Voters should be wary of demagoguery in speeches.→ Cử tri nên cẩn thận với chủ nghĩa dân túy trong các bài phát biểu.
Đồng nghĩa
populismrhetoric
Collocations
political demagoguerydemagogic tactics
🎯 IELTS: Thảo luận về 'demagoguery' để thể hiện sự hiểu biết về chính trị.
Chủ nghĩa dân túy thường dẫn đến sự phân cực trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...