Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demagoguery

/ˌdɛm.əˈɡɑː.ɡər.i/ C1 IELTS

Nghĩa

Hoạt động chính trị tìm kiếm sự ủng hộ bằng cách thu hút mong muốn của quần chúng. n.

Định nghĩa · Political activity that seeks support by appealing to popular desires.

“Demagoguery can undermine democratic principles.”Chủ nghĩa dân túy có thể làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.

“Voters should be wary of demagoguery in speeches.”Cử tri nên cẩn thận với chủ nghĩa dân túy trong các bài phát biểu.

Mẹo IELTS · Thảo luận về 'demagoguery' để thể hiện sự hiểu biết về chính trị.

Ghi chú · Chủ nghĩa dân túy thường dẫn đến sự phân cực trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...