EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · family › allegiance
allegiance
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · family
IELTS
sự trung thành hoặc cam kết với một nhóm hoặc nguyên nhân
UK /əˈliː.dʒəns/
·
US /əˈliː.dʒəns/
loyalty or commitment to a group or cause
He showed his allegiance to the family by supporting their decisions.
→ Anh ấy thể hiện lòng trung thành với gia đình bằng cách ủng hộ những quyết định của họ.
Her allegiance to her parents influenced her career choices.
→ Lòng trung thành của cô với cha mẹ đã ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của cô.
Đồng nghĩa
loyalty
devotion
faithfulness
Collocations
swear allegiance
pledge allegiance
allegiance to
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự trung thành trong bài viết.
Từ này thường dùng để nói về sự trung thành trong gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
consanguinity
/ˌkɒn.sæŋˈɡwɪn.ɪ.ti/
chất lượng của việc có quan hệ huyết thống
affectionate
/əˈfek.ʃən.ət/
thể hiện sự yêu thích hoặc dịu dàng
intergenerational
/ˌɪn.təˈdʒen.ə.reɪ.ʃən.əl/
liên quan đến hoặc liên quan đến các thế hệ khác nhau
unconditional
/ˌʌn.kənˈdɪʃ.ən.əl/
không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện nào; tuyệt đối
nobility
/noʊˈbɪl.ɪ.ti/
đặc tính cao quý trong tính cách, tâm trí hoặc tinh thần
transience
/ˈtræn.zi.əns/
trạng thái chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn
serenity
/səˈrɛn.ɪ.ti/
trạng thái bình tĩnh, yên bình và không bị rối loạn
matrilineal
/ˌmætrɪˈlɪniəl/
Liên quan đến việc thừa kế qua dòng nữ.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...