Kho từ › Từ vựng C1 · family › allegiance

allegiance

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · family IELTS
sự trung thành hoặc cam kết với một nhóm hoặc nguyên nhân
UK /əˈliː.dʒəns/ · US /əˈliː.dʒəns/
loyalty or commitment to a group or cause
He showed his allegiance to the family by supporting their decisions.
→ Anh ấy thể hiện lòng trung thành với gia đình bằng cách ủng hộ những quyết định của họ.
Her allegiance to her parents influenced her career choices.→ Lòng trung thành của cô với cha mẹ đã ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của cô.
Đồng nghĩa
loyaltydevotionfaithfulness
Collocations
swear allegiancepledge allegianceallegiance to
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự trung thành trong bài viết.
Từ này thường dùng để nói về sự trung thành trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...